🏆 DS VĐV vào vòng loại trực tiếp
| Hạt giống | Bảng | Thành tích | Vận động viên | Hiệu số |
|---|---|---|---|---|
| 1 | B?ng 1 | Nhất bảng | Lân Gấu | 20 |
| 2 | B?ng 2 | Nhất bảng | Thạch | 8 |
| 3 | B?ng 2 | Nhì bảng | Long | 5 |
| 4 | B?ng 1 | Nhì bảng | Nhung | 3 |
| 5 | B?ng 1 | Hạng 3 | Xuân | -1 |
| 6 | B?ng 2 | Hạng 3 | Hậu | -1 |
| 7 | B?ng 2 | Hạng 4 | Ninh | -4 |
| 8 | B?ng 1 | Hạng 4 | Hương | -5 |